蚕命 tàm mệnh Hán Việt: tàm mệnh Tổng quan Cấu tạo: 蚕 (tàm) + 命 (mệnh)Hán Việttàm mệnhCấu tạo蚕 + 命 · tàm + mệnh nghĩa thành phần: tàm + mệnh