蠶女

tàm nữ

Hán Việt: tàm nữ

Tổng quan

Cấu tạo: (tàm) + (nữ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hư Tàm cô 蠶姑. tàm nữ tàm nữ ☆Như Tàm cô 蠶姑.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 養蠶的女子。唐.李白〈贈從孫義興宰銘〉詩:「農人棄簑笠,蠶女墮纓簪。」

Eng

  • Cihui 蠶女 ánnǚ* n. silkworm-raising woman M:²wèi/¹míng