蠶女
tàm nữ
Hán Việt: tàm nữ
Tổng quan
養蠶的女子。唐.李白〈贈從孫義興宰銘〉詩:「農人棄簑笠,蠶女墮纓簪。」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 cô gái nuôi tằm
- Biên soạn silkworm-raising woman M:²wèi/¹míng
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 養蠶的女子。唐.李白〈贈從孫義興宰銘〉詩:「農人棄簑笠,蠶女墮纓簪。」
Eng
- Cihui 蠶女 ánnǚ* n. silkworm-raising woman M:²wèi/¹míng