蚕妾

tàm thiếp

Hán Việt: tàm thiếp

Tổng quan

gười đàn bà nuôi tằm. tàm thiếp tàm thiếp ☆Người đàn bà nuôi tằm.

Cấu tạo: (tàm) + (thiếp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gười đàn bà nuôi tằm. tàm thiếp tàm thiếp ☆Người đàn bà nuôi tằm.