蠶姑 tàm cô Hán Việt: tàm cô Tổng quan Cấu tạo: 蠶 (tàm) + 姑 (cô)Hán Việttàm côTừ loạidanhCấu tạo蠶 + 姑 · tàm + cô nghĩa thành phần: tàm + cô Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 cô gái nuôi tằmBiên soạn silkworm-raising woman M:²wèiEngCihui 蠶姑 ángū n. silkworm-raising woman M:²wèi Từ liên quan Gần nghĩa姑丈 · 姑且 · 姑夫 · 姑媽 · 姑妐 · 姑妹 · 姑姊 · 姑姑