蠶山

cán shān tàm san

Hán Việt: tàm san · Pinyin: cán shān

Tổng quan

xem 蠶蔟|蚕蔟

Cấu tạo: (tàm) + (san)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem 蠶蔟|蚕蔟

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 蚕蔟。

Eng

  • CC-CEDICT see 蠶蔟|蚕蔟[can2 cu4]
  • Cihui see 蠶蔟|蚕蔟