蠶工

cán gōng tàm công

Hán Việt: tàm công · Pinyin: cán gōng

Tổng quan

Cấu tạo: (tàm) + (công)

Nghĩa

Việt

  • Cihui iệc nuôi tằm. tàm công tàm công ☆Việc nuôi tằm.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 關於養蠶的事務。《新唐書.卷一○五.來濟傳》:「夏不奪蠶工,即有衣。」

Eng

  • Cihui 蠶工 ángōng n. silkworm culture; sericulture