蠶忌

cán jì tàm kị

Hán Việt: tàm kị · Pinyin: cán jì

Tổng quan

Cấu tạo: (tàm) + (kị)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 養蠶時所應禁忌的事。見明.宋應星《天工開物.卷上.乃服》。宋.范成大〈四時田園雜興〉詩:「三旬蠶忌閉門中,鄰曲都無步往蹤。」

Eng

  • Cihui 蠶忌 cánjì n. things to be avoided in raising silkworms