蚕曲 tàm khúc Hán Việt: tàm khúc Tổng quan Cấu tạo: 蚕 (tàm) + 曲 (khúc)Hán Việttàm khúcCấu tạo蚕 + 曲 · tàm + khúc nghĩa thành phần: tàm + khúc