蠶槌 cán chuí · tàm chùy Hán Việt: tàm chùy · Pinyin: cán chuí Tổng quan Cấu tạo: 蠶 (tàm) + 槌 (chùy)Pinyincán chuíHán Việttàm chùyCấu tạo蠶 + 槌 · tàm + chùy nghĩa thành phần: tàm + chùy