蠶池 cán chí · tàm trì Hán Việt: tàm trì · Pinyin: cán chí Tổng quan Cấu tạo: 蠶 (tàm) + 池 (trì)Pinyincán chíHán Việttàm trìCấu tạo蠶 + 池 · tàm + trì nghĩa thành phần: tàm + trì