蠶沙

cán shā tàm sa

Hán Việt: tàm sa · Pinyin: cán shā

Tổng quan

phân tằm (chất thải)

Cấu tạo: (tàm) + (sa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phân tằm (chất thải)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 蠶屎。可入藥及作肥料。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 家蚕的屎,黑色的颗粒。可入药。

Eng

  • CC-CEDICT silkworm guano (excrement)
  • Cihui silkworm guano (excrement)