蚕网 tàm võng Hán Việt: tàm võng Tổng quan Cấu tạo: 蚕 (tàm) + 网 (võng)Hán Việttàm võngCấu tạo蚕 + 网 · tàm + võng nghĩa thành phần: tàm + võng