蠶績 cán jì · tàm tích Hán Việt: tàm tích · Pinyin: cán jì Tổng quan Cấu tạo: 蠶 (tàm) + 績 (tích)Pinyincán jìHán Việttàm tíchCấu tạo蠶 + 績 · tàm + tích nghĩa thành phần: tàm + tích