蚕术 tàm thuật Hán Việt: tàm thuật Tổng quan Cấu tạo: 蚕 (tàm) + 术 (thuật)Hán Việttàm thuậtCấu tạo蚕 + 术 · tàm + thuật nghĩa thành phần: tàm + thuật