蠶農

cán nóng tàm nông

Hán Việt: tàm nông · Pinyin: cán nóng

Tổng quan

người nuôi tằm

Cấu tạo: (tàm) + (nông)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người nuôi tằm

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 以养蚕为主的农民。

Eng

  • CC-CEDICT sericulturist
  • Cihui sericulturist