蚕乡 tàm hương Hán Việt: tàm hương Tổng quan Cấu tạo: 蚕 (tàm) + 乡 (hương)Hán Việttàm hươngCấu tạo蚕 + 乡 · tàm + hương nghĩa thành phần: tàm + hương