蠶館 cán guǎn · tàm quán Hán Việt: tàm quán · Pinyin: cán guǎn Tổng quan Cấu tạo: 蠶 (tàm) + 館 (quán)Pinyincán guǎnHán Việttàm quánCấu tạo蠶 + 館 · tàm + quán nghĩa thành phần: tàm + quán