蠹吏

dù lìđố lại

Hán Việt: đố lại · Pinyin: dù lì

Tổng quan

quan chức tham nhũng

Cấu tạo: 蠹 (đố) + 吏 (lại)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 quan tham
  • Tần suất từ quan chức tham nhũng
  • Biên soạn corrupt officials M:ge/¹míng

Eng

  • Cihui corrupt officials
  • Tần suất từ n. corrupt officials M:ge/¹míng

Từ liên quan

Gần nghĩa

吏婿 · 吏治 · 吏目 · 吏胥 · 吏部 · 蠹害 · 蠹弊 · 蠹政