蠹孽 đố nghiệt Hán Việt: đố nghiệt Tổng quan Cấu tạo: 蠹 (đố) + 孽 (nghiệt)Hán Việtđố nghiệtCấu tạo蠹 + 孽 · đố + nghiệt nghĩa thành phần: đố + nghiệt