蠹弊

dù bìđố tệ

Hán Việt: đố tệ · Pinyin: dù bì

Tổng quan

tệ nạn

新华 · Tân Hoa Đại lục

弊病。

Cấu tạo: 蠹 (đố) + 弊 (tệ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hành vi sai trái
  • Cihui lạm dụng
  • Cihui thực hành tham nhũng
  • Tần suất từ hành vi sai trái , lạm dụng , thực hành tham nhũng; tệ nạn
  • Biên soạn 蠹弊 dùbì n. malpractice; abuse; corrupt practice

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 弊病。

Eng

  • Cihui malpractice; abuse; corrupt practice
  • Tần suất từ 蠹弊 dùbì n. malpractice; abuse; corrupt practice

Từ liên quan

Gần nghĩa

弊俗 · 弊害 · 弊宿 · 弊布 · 弊政 · 弊案 · 弊欲 · 弊漏