蠹政

dù zhèngđố chánh

Hán Việt: đố chánh · Pinyin: dù zhèng

Tổng quan

chính quyền ký sinh

新华 · Tân Hoa Đại lục

暴政,害民之政。《後漢書.卷七八.宦者傳.序》:「同敝相濟,故其徒有繁,敗國蠹政之事,不可單書。」

Cấu tạo: 蠹 (đố) + 政 (chánh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bạo chính
  • Tần suất từ chính quyền ký sinh
  • Biên soạn parasitic government

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 暴政,害民之政。《後漢書.卷七八.宦者傳.序》:「同敝相濟,故其徒有繁,敗國蠹政之事,不可單書。」

Eng

  • Cihui parasitic government
  • Tần suất từ n. parasitic government

Từ liên quan

Gần nghĩa

政事 · 政令 · 政体 · 政党 · 政务 · 政区 · 政协 · 政变