蠹籍 đố tịch Hán Việt: đố tịch Tổng quan Cấu tạo: 蠹 (đố) + 籍 (tịch)Hán Việtđố tịchCấu tạo蠹 + 籍 · đố + tịch nghĩa thành phần: đố + tịch