蠹落 đố lạc Hán Việt: đố lạc Tổng quan Cấu tạo: 蠹 (đố) + 落 (lạc)Hán Việtđố lạcCấu tạo蠹 + 落 · đố + lạc nghĩa thành phần: đố + lạc