蠹魚

dù yú đố ngư

Hán Việt: đố ngư · Pinyin: dù yú

Tổng quan

bọ bạc | LT:隻|只 con mọt (cắn sách, quần áo)。見〖衣魚〗。

Cấu tạo: (đố) + (ngư)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bọ bạc | LT:隻|只 con mọt (cắn sách, quần áo)。見〖衣魚〗。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 白魚的別名。參見「白魚」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 衣鱼。

Eng

  • CC-CEDICT silverfish|CL:隻|只[zhi1]
  • Cihui silverfish; CL:隻|只