蠻做 mán zuò · man tố Hán Việt: man tố · Pinyin: mán zuò Tổng quan Cấu tạo: 蠻 (man) + 做 (tố)Pinyinmán zuòHán Việtman tốCấu tạo蠻 + 做 · man + tố nghĩa thành phần: man + tố Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 不顧任何情況地做。《二刻拍案驚奇》卷二二:「省得他自家蠻做出事來,不免用個計較哄他在圈套中了,再作道理。」