蠻勁 mán jìn · man kính Hán Việt: man kính · Pinyin: mán jìn Tổng quan Cấu tạo: 蠻 (man) + 勁 (kính)Pinyinmán jìnHán Việtman kínhCấu tạo蠻 + 勁 · man + kính nghĩa thành phần: man + kính Nghĩa EngCihui 蠻勁 ánjìn n. <coll.> 1. ferocity 2. sheer animal strength