蠻庭 mán tíng · man đình Hán Việt: man đình · Pinyin: mán tíng Tổng quan Cấu tạo: 蠻 (man) + 庭 (đình)Pinyinmán tíngHán Việtman đìnhCấu tạo蠻 + 庭 · man + đình nghĩa thành phần: man + đình