蠻快

man khoái

Hán Việt: man khoái

Tổng quan

Rất nhanh, nhanh lắm.☸

Cấu tạo: 蛮 (man) + 快 (khoái)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Rất nhanh, nhanh lắm.☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

快乐 · 快书 · 快事 · 快件 · 快信 · 快充 · 快刀 · 快到