蠻方 mán fāng · man phương Hán Việt: man phương · Pinyin: mán fāng Tổng quan Cấu tạo: 蠻 (man) + 方 (phương)Pinyinmán fāngHán Việtman phươngCấu tạo蠻 + 方 · man + phương nghĩa thành phần: man + phương