蠻珍 mán zhēn · man trân Hán Việt: man trân · Pinyin: mán zhēn Tổng quan Cấu tạo: 蠻 (man) + 珍 (trân)Pinyinmán zhēnHán Việtman trânCấu tạo蠻 + 珍 · man + trân nghĩa thành phần: man + trân