蠻盒 mán hé · man hạp Hán Việt: man hạp · Pinyin: mán hé Tổng quan Cấu tạo: 蠻 (man) + 盒 (hạp)Pinyinmán héHán Việtman hạpCấu tạo蠻 + 盒 · man + hạp nghĩa thành phần: man + hạp