蠻童 mán tóng · man đồng Hán Việt: man đồng · Pinyin: mán tóng Tổng quan Cấu tạo: 蠻 (man) + 童 (đồng)Pinyinmán tóngHán Việtman đồngCấu tạo蠻 + 童 · man + đồng nghĩa thành phần: man + đồng