蠻舶 mán bó · man bạc Hán Việt: man bạc · Pinyin: mán bó Tổng quan Cấu tạo: 蠻 (man) + 舶 (bạc)Pinyinmán bóHán Việtman bạcCấu tạo蠻 + 舶 · man + bạc nghĩa thành phần: man + bạc