蠻藤 mán téng · man đằng Hán Việt: man đằng · Pinyin: mán téng Tổng quan Cấu tạo: 蠻 (man) + 藤 (đằng)Pinyinmán téngHán Việtman đằngCấu tạo蠻 + 藤 · man + đằng nghĩa thành phần: man + đằng