蠻行 man hành Hán Việt: man hành Tổng quan Cấu tạo: 蠻 (man) + 行 (hành)Hán Việtman hànhCấu tạo蠻 + 行 · man + hành nghĩa thành phần: man + hành Nghĩa EngCihui 蠻行 ánxíng n. act recklessly/blindly/rashly