蠻話 mán huà · man thoại Hán Việt: man thoại · Pinyin: mán huà Tổng quan Cấu tạo: 蠻 (man) + 話 (thoại)Pinyinmán huàHán Việtman thoạiCấu tạo蠻 + 話 · man + thoại nghĩa thành phần: man + thoại Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 蠻橫不講理的話。《西遊記》第二四回:「你的耳聾?我是蠻話,你不省得?你偷喫了人參果,怎麼不容我說?」