蠻貨 mán huò · man hóa Hán Việt: man hóa · Pinyin: mán huò Tổng quan Cấu tạo: 蠻 (man) + 貨 (hóa)Pinyinmán huòHán Việtman hóaCấu tạo蠻 + 貨 · man + hóa nghĩa thành phần: man + hóa