蠻龍屬 mán lóng shǔ · man long chúc Hán Việt: man long chúc · Pinyin: mán lóng shǔ Tổng quan Cấu tạo: 蠻 (man) + 龍 (long) + 屬 (chúc)Pinyinmán lóng shǔHán Việtman long chúcCấu tạo蠻 + 龍 + 屬 · man + long + chúc nghĩa thành phần: man + long + chúc