蠼猱

qú náo quặc nhu

Hán Việt: quặc nhu · Pinyin: qú náo

Tổng quan

Cấu tạo: (quặc) + (nhu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 獼猴。《文選.司馬相如.上林賦》:「蛭蜩蠼猱,獑胡豰蛫。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即猕猴。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即猕猴。