蠼猱
quặc nhu
Hán Việt: quặc nhu · Pinyin: qú náo
Tổng quan
1.即猕猴。
獼猴。《文選.司馬相如.上林賦》:「蛭蜩蠼猱,獑胡豰蛫。」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 con khỉ
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 獼猴。《文選.司馬相如.上林賦》:「蛭蜩蠼猱,獑胡豰蛫。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.即猕猴。
Hán Việt: quặc nhu · Pinyin: qú náo
1.即猕猴。
獼猴。《文選.司馬相如.上林賦》:「蛭蜩蠼猱,獑胡豰蛫。」