蠼螋
quặc sưu
Hán Việt: quặc sưu · Pinyin: qú sōu
Tổng quan
con tai tượng ên một thứ sâu ở nơi ẩm thấp, mình đen chân vàng, sáu chân, đầu đuôi tẽ ra (Anisolabia Maritima). quặc sưu quặc sưu ☆Tên một thứ sâu ở nơi ẩm thấp, mình đen chân vàng, sáu chân, đầu đuôi tẽ ra (Anisolabia Maritima).
Nghĩa
Việt
- Cihui con tai tượng ên một thứ sâu ở nơi ẩm thấp, mình đen chân vàng, sáu chân, đầu đuôi tẽ ra (Anisolabia Maritima). quặc sưu quặc sưu ☆Tên một thứ sâu ở nơi ẩm thấp, mình đen chân vàng, sáu chân, đầu đuôi tẽ ra (Anisolabia Maritima).
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"蠼?"。亦作"衦?"; 昆虫名。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"蠼?"。亦作"衦?"。 2.昆虫名。
Eng
- CC-CEDICT earwig
- Cihui earwig