血產 xuè chǎn · huyết sản Hán Việt: huyết sản · Pinyin: xuè chǎn Tổng quan Cấu tạo: 血 (huyết) + 產 (sản)Pinyinxuè chǎnHán Việthuyết sảnCấu tạo血 + 產 · huyết + sản nghĩa thành phần: huyết + sản Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指辛辛苦苦创立起来的产业。Tân Hoa Tự Điển 1.指辛辛苦苦创立起来的产业。