血仇

xuè chóu huyết cừu

Hán Việt: huyết cừu · Pinyin: xuè chóu

Tổng quan

huyết cừu

Cấu tạo: (huyết) + (cừu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui huyết cừu

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"血雠"; 指有亲人被杀害的仇恨; 指仇恨很深的冤家。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"血雠"。 2.指有亲人被杀害的仇恨。 3.指仇恨很深的冤家。

Eng

  • Cihui 血仇 uèchóu n. blood feud