血光
huyết quang
Hán Việt: huyết quang · Pinyin: xuè guāng
Tổng quan
huyết quang
1.血的光泽。 2.见"血光之灾"。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 huyết quang
- VietPhrases huyết quang
- Tần suất từ huyết quang
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.血的光泽。 2.见"血光之灾"。
Hán Việt: huyết quang · Pinyin: xuè guāng
huyết quang
1.血的光泽。 2.见"血光之灾"。