血力

xuè lì huyết lực

Hán Việt: huyết lực · Pinyin: xuè lì

Tổng quan

áu và sức khoẻ, ý nói làm việc gì đến quên cả mạng sống. huyết lực huyết lực ☆Máu và sức khoẻ, ý nói làm việc gì đến quên cả mạng sống.

Cấu tạo: (huyết) + (lực)

Nghĩa

Việt

  • Cihui áu và sức khoẻ, ý nói làm việc gì đến quên cả mạng sống. huyết lực huyết lực ☆Máu và sức khoẻ, ý nói làm việc gì đến quên cả mạng sống.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹血汗。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹血汗。