血勇

xuè yǒng huyết dũng

Hán Việt: huyết dũng · Pinyin: xuè yǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (huyết) + (dũng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言血气之勇。古人以为生自血液的勇气。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言血气之勇。古人以为生自血液的勇气。