血卦 xuè guà · huyết quái Hán Việt: huyết quái · Pinyin: xuè guà Tổng quan Cấu tạo: 血 (huyết) + 卦 (quái)Pinyinxuè guàHán Việthuyết quáiCấu tạo血 + 卦 · huyết + quái nghĩa thành phần: huyết + quái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指《周易》八卦中的坎卦。Tân Hoa Tự Điển 1.指《周易》八卦中的坎卦。