血印
huyết ấn
Hán Việt: huyết ấn · Pinyin: xuè yìn
Tổng quan
vết máu。血跡。
Nghĩa
Việt
- Cihui vết máu。血跡。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 血的印痕。如:「由案發現場所遺留的血印,警察循線逮捕到凶手。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 血的印迹。
- Tân Hoa Tự Điển 1.血的印迹。
Eng
- Cihui 血印 xuèyìn n. bloodstain