血叔

xuè shū huyết thúc

Hán Việt: huyết thúc · Pinyin: xuè shū

Tổng quan

Cấu tạo: (huyết) + (thúc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 嫡亲的叔父。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.嫡亲的叔父。