血吻

xuè wěn huyết vẫn

Hán Việt: huyết vẫn · Pinyin: xuè wěn

Tổng quan

Cấu tạo: (huyết) + (vẫn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言血盆大口。吻﹐嘴唇。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言血盆大口。吻﹐嘴唇。