血嗣
huyết tự
Hán Việt: huyết tự · Pinyin: xuè sì
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 子孫。《後漢書.卷五六.張晧傳》:「身絕血嗣,非孝也。」也作「血胤」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指子孙。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指子孙。
Eng
- Cihui 血嗣 xuèsì n. one's offspring/descendants